beach house
Định nghĩa
Danh từ: Một ngôi nhà được xây dựng trên hoặc gần bãi biển, thường được dùng làm nơi nghỉ dưỡng hoặc nhà ở thứ hai trong kỳ nghỉ.
Ví dụ sử dụng
- (Họ đã mua một ngôi nhà bãi biển đẹp cho những kỳ nghỉ hè.)
- (Ngôi nhà bãi biển có tầm nhìn tuyệt đẹp ra đại dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to own a beach house": sở hữu một ngôi nhà bãi biển.
- Many wealthy families own a beach house along the coast. (Nhiều gia đình giàu có sở hữu một ngôi nhà bãi biển dọc theo bờ biển.)
- "to rent a beach house": thuê một ngôi nhà bãi biển.
- We decided to rent a beach house for the weekend. (Chúng tôi quyết định thuê một ngôi nhà bãi biển cho cuối tuần.)
Biến thể và từ gần giống
- Beachfront property (danh từ): bất động sản nằm ngay sát bãi biển.
- Beachfront properties are often more expensive than beach houses. (Bất động sản sát bãi biển thường đắt hơn nhà bãi biển.)
Từ đồng nghĩa
- Seaside house: nhà ven biển.
- Coastal cottage: nhà nhỏ ven biển.
- Shore house: nhà ở gần bờ biển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "beach house", nhưng có thể kết hợp với động từ như: - Stay at a beach house: ở lại một ngôi nhà bãi biển. - We stayed at a beach house during our holiday. (Chúng tôi ở lại một ngôi nhà bãi biển trong kỳ nghỉ.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "beach house", nhưng có thể liên quan đến: - A home away from home: một nơi ở xa nhà nhưng cảm thấy thoải mái như ở nhà. - The beach house became their home away from home. (Ngôi nhà bãi biển đã trở thành nơi ở xa nhà nhưng thoải mái như ở nhà của họ.)